phá giá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động làm giảm giá trị chính thức của đồng tiền của một quốc gia so với ngoại tệ hoặc vàng: Đây là một chính sách tiền tệ do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương thực hiện.
- Bán hàng hóa, dịch vụ với mức giá thấp hơn rất nhiều so với giá thị trường thông thường hoặc giá gốc: Hành động này thường nhằm mục đích cạnh tranh, thu hút khách hàng hoặc thanh lý hàng tồn kho.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa tiền tệ):
- Chính phủ có thể quyết định phá giá đồng nội tệ để thúc đẩy xuất khẩu.
- Việc phá giá tiền tệ đôi khi dẫn đến lạm phát trong nước.
Động từ (nghĩa thương mại):
- Cửa hàng đang phá giá toàn bộ hàng mùa đông để chuẩn bị cho đợt hàng mới.
- Các hãng hàng không thường phá giá vé vào giờ chót để lấp đầy khoang máy bay.
Các cách sử dụng nâng cao
"phá giá cạnh tranh": Hành động bán phá giá với mục đích loại bỏ đối thủ cạnh tranh trên thị trường, thường bị coi là hành vi không lành mạnh và có thể bị kiện.
- Công ty nước ngoài bị cáo buộc phá giá cạnh tranh để độc chiếm thị trường.
"bán phá giá": Cụm từ thường dùng để chỉ hành động bán hàng hóa ra thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá trị thông thường hoặc thấp hơn giá bán ở thị trường nội địa.
- Mặt hàng thép nhập khẩu bị áp thuế chống bán phá giá.
Biến thể và từ gần giống
- Phá sản (động từ): Chỉ tình trạng một doanh nghiệp hoặc cá nhân mất khả năng thanh toán các khoản nợ và phải chấm dứt hoạt động. (Khác với "phá giá").
- Giảm giá (động từ): Hạ thấp mức giá bán, nhưng thường ở mức độ nhẹ và phổ biến hơn so với "phá giá".
- Định giá (động từ): Quy định, xác định mức giá cho một sản phẩm, dịch vụ.
Từ đồng nghĩa
- Hạ giá (động từ): Làm cho giá cả trở nên thấp hơn. (Gần nghĩa với nghĩa thương mại của "phá giá").
- Devalue (động từ, từ tiếng Anh): Làm giảm giá trị. (Tương đương với nghĩa tiền tệ của "phá giá").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ "phá giá" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phá giá".
- đgt. 1. Nh. Phá giá tiền. 2. Bán rất hạ không theo thời giá: hàng bán phá giá.